1. Khách Đăng sai mục 1 lần là banned nhé ! Không nhắc nhở không báo trước nhé !
    Dismiss Notice

Các thuật ngữ tiếng anh khách sạn cần biết

Thảo luận trong 'Tuyển Dụng - Tuyển Sinh - Du Học' bắt đầu bởi daocham, 13/4/18.

XenForohosting
admin

Những nhà tài trợ diễn đàn

>> Nơi thiet ke nha dep gia re
>> Cong ty thiet ke nha dep nhat
>> Bóng đá M88
>> Bán rèm gỗ giá rẻ
>> Thiet ke biet thu vuon
>> nha xinh uy tin
>> Bóng đá BET88 uy tín

  1. daocham
    Offline

    daocham admin

    (Nhà tài trợ: sửa nhà đẹp) - Mỗi khách sạn đều có quy tắc riêng, tuy nhiên cũng có những định nghĩa chung để bạn tìm hiểu. Bạn nghĩ những điều đó là gì? Đó là các thuật ngữ chung trong ngành khách sạn. Các thuật ngữ này thường xuyên được các bộ phận sử dụng đặc biệt là lễ tân, thu ngân thường xuyên giao tiếp với khách hàng. Các bộ phận sẽ thường xuyên giao tiếp, giải thích với khách hàng các vấn đề liên quan đến dịch vụ trong quá trình khách hàng lưu lại khách sạn. Nếu bạn cũng thuộc một trong những bộ phận này, hãy nắm rõ những thuật ngữ sau nhé!

    - Hội thoại tiếng anh giao tiếp lễ tan khách sạn thông dụng (P2)

    - Đọan văn tiếng anh về sở thích đi du lịch đó đây thú vị

    Will return to my hotel now: tôi sẽ quay lại khách sạn của tôi bây giờ

    Does your hotel have an available room? Khách sạn của bạn còn phòng trống k?

    Hostel/ motel: khách sạn nhỏ và rẻ hơn, nhà nghỉ, phòng trọ

    Inn: từ cổ của phòng trọ, nhà nghỉ

    B&B (viết tắt của Bed and Breakfast): khách sạn phục vụ bữa sáng

    Full board: khách sạn phục vụ ăn cả ngày

    Single Room: phòng đơn

    Double Room: phòng đôi

    Twin Room: phòng hai giường

    Triple Room: phòng ba giường

    Adjoining Rooms: hai phòng chung một vách tường

    Reservation: sự đặt phòng

    Vacancy: phòng trống

    Suite: dãy phòng

    Room Number: số phòng

    Room Service: dịch vụ phòng

    Single Bed: giường đơn

    Queen Size Bed: giường lớn hơn giường đôi, thường cho gia đình 2 vợ chồng và 1 đứa trẻ.

    King-Size Bed: giường cỡ đại

    Front Door: cửa trước

    Luggage/ Baggage: hành lý, túi xách

    Luggage Cart: xe đẩy hành lý

    Key: chìa khóa

    Brochures: quyển cẩm nang giới thiệu về khách sạn và dịch vụ đi kèm

    Shower: vòi hoa sen

    Bath: bồn tắm

    Sofa Bed/ Pull-Out Couch: ghế sô-pha có thể dùng như giường .

    Pillow Case/ Linen: áo gối

    Pillow: gối

    Towel: khăn tắm

    En-Suite Bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ

    Hotel Manager: quản lý khách sạn

    Maid/ Housekeeper: phục vụ phòng

    Receptionist: lễ tân, tiếp tân

    Porter/ Bellboy: người giúp khuân hành lý

    Các thuật ngữ trên đây được đa số khách hàng hiểu, tuy nhiên chưa phải ai cũng rõ và cách nhận thức các vấn đề của mỗi khách hàng cũng khác nhau. Chúc bạn thành công trong lĩnh vực nhà hàng khách sạn nhé!
     

Chia sẻ trang này